papa doc

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà độc tài Haiti (1907-1971): "papa doc" biệt danh của François Duvalier, tổng thống Haiti từ năm 1957 đến 1971, nổi tiếng với chế độ cai trị hà khắc đàn áp chính trị.
dụ sử dụng
  • (Papa doc đã cai trị Haiti bằng nắm đấm sắt trong hơn một thập kỷ.)
  • (Nhiều người Haiti đã chạy trốn khỏi đất nước dưới thời cai trị của papa doc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of papa doc": di sản của papa doc, thường chỉ sự tàn bạo bất ổn chính trị.

    • The legacy of papa doc still haunts Haitian politics today. (Di sản của papa doc vẫn ám ảnh nền chính trị Haiti ngày nay.)
  • "Papa doc's secret police": mật vụ của papa doc, lực lượng đàn áp chính trị khét tiếng.

    • Papa doc's secret police, the Tonton Macoute, terrorized the population. (Mật vụ của papa doc, Tonton Macoute, đã khủng bố người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby Doc (danh từ riêng): biệt danh của Jean-Claude Duvalier, con trai của papa doc, người kế nhiệm cũng một nhà độc tài.

    • Baby doc succeeded his father as president of Haiti. (Baby doc kế nhiệm cha mình làm tổng thống Haiti.)
  • Duvalierism (danh từ): chủ nghĩa Duvalier, hệ tư tưởng chính sách cai trị của gia đình Duvalier.

    • Duvalierism is characterized by authoritarianism and corruption. (Chủ nghĩa Duvalier đặc trưng bởi chế độ độc tài tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator: nhà độc tài.
  • Tyrant: bạo chúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "papa doc".
Thành ngữ liên quan
  • "A reign of terror": triều đại khủng bố, dùng để mô tả chế độ của papa doc.
    • The reign of terror under papa doc left thousands dead. (Triều đại khủng bố dưới thời papa doc đã khiến hàng nghìn người thiệt mạng.)

Từ gần giống